cash in hand

cash in hand

A small business owner counts the cash in hand at the end of the day.

Định nghĩa

Cụm danh từ: - Tiền mặt sẵn, tiền mặt trong tay: "cash in hand" chỉ số tiền mặt một người hoặc tổ chức hiện đang nắm giữ có thể sử dụng ngay lập tức, không phải tiền trong tài khoản ngân hàng hay các khoản đầu . - Tiền mặt trực tiếp (không qua thuế): Trong ngữ cảnh không chính thức, "cash in hand" còn có nghĩa tiền được trả trực tiếp bằng tiền mặt, thường không được khai báo với cơ quan thuế.

dụ sử dụng
  • (Doanh nghiệp luôn giữ một lượng nhỏ tiền mặt trong tay cho các trường hợp khẩn cấp.)
  • (Anh ấy được trả tiền mặt trực tiếp cho công việc sửa chữa, vậy không bị khấu trừ thuế.)
  • (Sau vụ bán hàng, ấy 500 đô la tiền mặt trong tay để tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have cash in hand": sẵn tiền mặt để chi tiêu hoặc đầu .
    • The company needs to have enough cash in hand to cover payroll. (Công ty cần đủ tiền mặt trong tay để trang trải tiền lương.)
  • "payment in cash in hand": thanh toán bằng tiền mặt trực tiếp, không qua chuyển khoản.
    • The landlord prefers rent payment in cash in hand every month. (Chủ nhà thích nhận tiền thuê nhà bằng tiền mặt trực tiếp hàng tháng.)
  • "cash in hand economy": nền kinh tế phi chính thức dựa trên giao dịch tiền mặt.
    • Many small businesses operate in a cash in hand economy to avoid paperwork. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt động trong nền kinh tế tiền mặt trực tiếp để tránh thủ tục giấy tờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash on hand (cụm danh từ): đồng nghĩa với "cash in hand", chỉ tiền mặt sẵn.
    • The store keeps cash on hand for daily transactions. (Cửa hàng giữ tiền mặt sẵn cho các giao dịch hàng ngày.)
  • Cash reserve (danh từ): dự trữ tiền mặt, thường dùng trong tài chính doanh nghiệp.
    • The bank requires a cash reserve of 10% of deposits. (Ngân hàng yêu cầu dự trữ tiền mặt bằng 10% tiền gửi.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquid assets: tài sản lưu động, bao gồm tiền mặt các tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt.
  • Petty cash: tiền mặt nhỏ lẻ dùng cho chi tiêu vặt trong công ty.
Các cụm từ liên quan
  • Cash in hand payment: thanh toán bằng tiền mặt trực tiếp.
    • Cash in hand payment is common in informal markets. (Thanh toán bằng tiền mặt trực tiếp phổ biếncác chợ phi chính thức.)
  • Cash in hand job: công việc trả lương bằng tiền mặt, thường không hợp đồng chính thức.
    • He took a cash in hand job as a cleaner to avoid taxes. (Anh ấy nhận công việc trả lương bằng tiền mặt làm người dọn dẹp để tránh thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • Cash in hand is king: tiền mặt trong tay vua (nhấn mạnh tính thanh khoản sức mạnh của tiền mặt).
    • In a crisis, cash in hand is king because you can use it immediately. (Trong khủng hoảng, tiền mặt trong tay vua bạn có thể dùng ngay lập tức.)